Máy ép nhựa trục đứng
Model FT - Kiểu Chuẩn
Model FT - Bàn Trượt
Model FT - Bàn Xoay
Model FC
Model FK
Máy ép phun nhựa 2 màu
Máy ép dây kéo nhựa
Máy ép nhựa Bakelite/Phenolic
Máy ép sản phẩm nhựa chuyên dụng
Máy ép Nhựa Silicone Rubber
Máy ép nhựa BMC Compound
Máy phun thuốc khử trùng
.: Sản phẩm :. » Model FK
Mã số: FK-DS (Loại 2 bàn đôi)
Tên Sản Phẩm: FK-1500DS (150 ton)
Thông Số Kỹ Thuật:

Danh mục

Model

FK- 900DS

FK- 1500DS

FK- 2100DS

FK- 3500DS

Đơn vị

Đường kính trục vít

mm

Ø36

Ø40

Ø45

Ø45

Ø50

Ø55

Ø50

Ø55

Ø60

Ø55

Ø60

Ø65

Lượng phun nhựa

tối đa (PS)

gram

151

182

130

265

327

393

454

549

650

623

739

870

oz

5.3

6.4

8.1

9.3

11.5

13.8

16

19.4

22.9

21.9

26

31.1

Áp lực phun

kg/cm2

2177

1763

1393

1919

1554

1284

1951

1613

1355

1916

1610

1371

Lực khoá kềm

tấn

90

155

213

357

Kích thước bàn khuôn trên

mm

610x730

670x805

890x1030

1570x1570

Khoảng cách 4 trụ kềm

mm

410x530

460x600

560x700

1200x1200

Bề dầy khuôn tối thiểu

mm

240

250

300

450

Khoảng chạy mở kềm

mm

300

350

400

550

Khoảng cách mở kềm

mm

540

600

700

1000

Chiều cao đầu phun

mm

150±20

175±20

200±30

320±75

Áp lực lối khuôn

tấn

4

4

6.2

8

Khoảng chạy ti lối

mm

125

125

185

200

Kích thước bàn trượt

mm

1100x380

1250x450

1500x680

3140x1160

Khoảng chạy bàn trượt

mm

570

620

720

1570

Áp lực bơm

kg/cm2

140

140

140

140

Thùng chứa dầu

lít

240

307

610

900

Công suất motor

hp(kw)

15(11)

20(15)

25(18.5)

37(27.5)

Công suất vòng nhiệt

kw

6.5

7.5

12

18.5

Kích thước máy

m

2.6x1.9x2.6

2.9x2.0x2.9

3.8x2.7x3.4

5.5x5.2x4.0

Trọng lượng máy

tấn

6

6.6

9

25

 

Danh mục

Model

FK- 900

FK- 1500

FK- 2100

FK- 3500

Đơn vị

Đường kính trục vít

mm

Ø36

Ø40

Ø45

Ø45

Ø50

Ø55

Ø50

Ø55

Ø60

Ø55

Ø60

Ø65

Lượng phun nhựa

tối đa (PS)

gram

151

182

130

265

327

393

454

549

650

623

739

870

oz

5.3

6.4

8.1

9.3

11.5

13.8

16

19.4

22.9

21.9

26

31.1

Áp lực phun

kg/cm2

2177

1763

1393

1919

1554

1284

1951

1613

1355

1916

1610

1371

Lực khoá kềm

tấn

90

155

213

357

Kích thước bàn khuôn trên

mm

610x730

670x805

890x1030

1570x1570

Kích thước bàn khuôn dưới

mm

610x730

665x805

810x1050

1700x1700

Khoảng cách 4 trụ kềm

mm

410x530

460x600

560x700

1200x1200

Bề dầy khuôn tối thiểu

mm

250

250

300

450

Khoảng chạy mở kềm

mm

300

350

400

550

Khoảng cách mở kềm

mm

500

600

700

1000

Chiều cao đầu phun

mm

150±20

175±20

200±30

320±75

Áp lực lối khuôn

tấn

4

4

6.2

8

Khoảng chạy ti lối

mm

125

125

185

200

Áp lực bơm

kg/cm2

140

140

140

140

Thùng chứa dầu

lít

240

307

610

900

Công suất motor

hp(kw)

15(11)

20(15)

25(18.5)

37(27.5)

Công suất vòng nhiệt

kw

6.5

7.5

12

18.5

Kích thước máy

m

2.6x1.2x2.6

2.9x2.0x2.9

3.8x2.7x3.4

5.5x2.0x4.0

Trọng lượng máy

tấn

5.5

6.6

9

21

Sản phẩm cùng loại:
FK-4500S (450 ton)
FK-3500S (350 ton)
FK-3500 (350 ton)
Trang:   [1]  
Trang chủ Giới thiệu Dịch vụ Liên hệ Đầu trang
Copyright 2009 © MANDA COMPANY LTD.
Công ty TNHH Mẫn Đạt
Địa chỉ: 256A Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP. HCM
Điện thoại: (848) 3980 9462 - 3980 9463 - Fax: (848) 3980 9461 - Hotline: 090 818 6565

phần mềm xe thông minh , máy giữ xe thông minh , hệ thống quản lý bãi xe thông minh , bãi giữ xe thông minh ,

Số lượt truy cập:363755
Số người online:20